ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phòng ngủ" (2件)
phòng ngủ

日本語
名LDK
phòng ngự
日本語
名守備、ディフェンス
Chiến thuật phòng ngự phản công rất hiệu quả.
カウンターアタックの守備戦術は非常に効果的だった。
類語検索結果 "phòng ngủ" (3件)
phòng ngừa
日本語
動予防する
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
hệ thống phòng ngự
日本語
フ防御システム
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
体の防御システム全体が崩壊した。
biện pháp phòng ngừa
日本語
フ予防措置
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
疫病の蔓延を防ぐために予防措置が実施されました。
フレーズ検索結果 "phòng ngủ" (7件)
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
体の防御システム全体が崩壊した。
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
Chiến thuật phòng ngự phản công rất hiệu quả.
カウンターアタックの守備戦術は非常に効果的だった。
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
疫病の蔓延を防ぐために予防措置が実施されました。
