translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phòng ngủ" (1件)
phòng ngủ
play
日本語 LDK
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phòng ngủ" (2件)
phòng ngừa
日本語 予防する
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
マイ単語
hệ thống phòng ngự
日本語 防御システム
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
体の防御システム全体が崩壊した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phòng ngủ" (5件)
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
体の防御システム全体が崩壊した。
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)