ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "phòng ngủ" 1件

ベトナム語 phòng ngủ
button1
日本語 LDK
マイ単語

類語検索結果 "phòng ngủ" 1件

ベトナム語 phòng ngừa
日本語 予防する
例文
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
マイ単語

フレーズ検索結果 "phòng ngủ" 3件

Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |